Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thể thao" (1)
thể thao

Tiếng Anh
Danh từsport
Tôi thích chơi thể thao.
I like playing sports.
Từ liên quan "thể thao" (5)
môn thể thao

Tiếng Anh
Danh từsports
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
thể thao dưới nước

Tiếng Anh
Danh từaquatic sport
Tôi thích thể thao dưới nước.
I like water sports.
khiêu vũ thể thao

Tiếng Anh
Danh từsports dance
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.
hoạt động thể thao

Tiếng Anh
Danh từsports activities
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
Students join sports activities.
áo khoác thể thao
Tiếng Anh
Cụm từsports jacket
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
She brought a sports jacket to keep warm.
Cụm từ "thể thao" (10)
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
Tôi thích thể thao dưới nước.
I like water sports.
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.
Tôi thích chơi thể thao.
I like playing sports.
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
Students join sports activities.
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
She has an active personality and is good at sports.
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
The seminar focused on the current situation of girls' participation in sports.
Khảo sát cho thấy trẻ em gái không thờ ơ với thể thao.
The survey shows that girl children are not indifferent to sports.
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
For adolescent girls, sports are very important.
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
She brought a sports jacket to keep warm.
